15:41 EDT Chủ nhật, 24/09/2017
Chào mừng bạn đã đến với website Khoa Cơ khí Công nghệ - trường Đại học Nông Lâm

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 85


Hôm nayHôm nay : 1016

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 21605

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1190854

Quảng cáo trái

Hệ thống tra cứu văn bản
Hội đồng chức danh giáo sư
Đào tạo đại học
Thông tin nội bộ
 
Tạp chí DHH
Quản lý khoa học ĐHH
Cục đào tạo với nước ngoài
Email@huaf.edu.vn
Tuyển sinh 2017

Trang nhất » Tin Tức » Đào tạo

 
Tài trợ
Mạng lưới cựu sinh viên

Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 1 các ngành Khoa Cơ khí - Công nghệ

Thứ ba - 25/08/2015 13:40
Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 1 các ngành Khoa Cơ khí - Công nghệ

Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 1 các ngành Khoa Cơ khí - Công nghệ

Đại học Huế vừa công bố danh sách thí sinh trúng tuyển vào các ngành theo nguyện vọng 1. Sau đây là danh sách trúng tuyển vào các ngành của Khoa Cơ khí - Công nghệ theo nguyện vọng 1.









Các ngành đào tạo trình độ Đại học
NGÀNH: CÔNG THÔN

STT Số hồ sơ Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính CMND KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Tên quận huyện
1   DHU013978 NGUYỄN THỊ YẾN NGA 07/10/1997 Nữ 197377477 1   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
2 161 DHU014260 NGUYỄN HỮU NGHĨA 09/07/1997 Nam 191897894 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
3 655 DHU005661 PHAN THỊ HẢO 20/04/1996 Nữ 192047823 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
4 1349 DND019924 NGUYỄN VĂN SƠN 03/12/1997 Nam 206203915 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
5 4587 DHU007126 TRẦN THỊ NGỌC HÒA 12/02/1996 Nữ 191865676 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
6 5794 DHU004731 PHẠM VĂN GIÀU 10/04/1997 Nam 192123116 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
7 6112 DHU021079 HỒ THỊ THẢO 03/10/1997 Nữ 192097870 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
8 7706 DHU017060 LÊ PHÁT 16/08/1997 Nam 191893724 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
9 7915 DQN020097 NGUYỄN VĂN THÁI 25/05/1996 Nam 212824463 1   Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn
10 7916 DQN029066 NGUYỄN ĐÌNH VỸ 04/03/1996 Nam 212825320 1   Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn
11 10657 DHU018473 HỒ THANH QUÂN 04/06/1994 Nam 197279715 2   Quảng Trị Huyện Cam Lộ
12 11545 DND020205 NGUYỄN SỬU 16/06/1997 Nam 201731601 3   Đà Nẵng Huyện Hoà Vang
13 11963 DHU011900 LÊ QUANG HOÀNG LONG 02/07/1997 Nam 192023492 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
14 15000 DHU022178 NGUYỄN ĐÌNH THỌ 30/06/1997 Nam 192020637 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
15 16177 DHU019527 HÀ NGUYỄN VĂN SƠN 14/07/1997 Nam 192024637 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
16 52278 DND014811 PHAN TRỌNG NGHĨA 10/04/1997 Nam 206178026 2NT   Quảng Nam Huyện Đại Lộc

NGÀNH: CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CƠ KHÍ
STT Số hồ sơ Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính CMND KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Tên quận huyện
1   DHU013092 NGUYỄN VĂN MINH 21/01/1997 Nam 194567185 2   Quảng Bình Thành phố Đồng Hới
2 407 DHU002097 TRẦN VIẾT TRUNG CHÍNH 26/11/1997 Nam 192127803 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
3 1469 NLS013837 LƯƠNG TRỌNG TRUNG 22/03/1997 Nam 233213694 1   Kon Tum Thành phố Kon Tum
4 1895 DHU017041 NGUYỄN VĂN PHÁP 20/10/1997 Nam 194619407 1   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
5 2334 DHU025116 HOÀNG NGHĨA TRỌNG 21/06/1997 Nam 191988768 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
6 4798 DND019969 TRẦN THANH SƠN 12/06/1997 Nam 206047028 2NT 06 Quảng Nam Huyện Duy Xuyên
7 4880 DND018874 NGUYỄN ANH QUỐC 08/08/1997 Nam 206265005 2NT 06 Quảng Nam Huyện Duy Xuyên
8 4893 DHU000003 CAO MINH ÁI 08/10/1997 Nam 192049335 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
9 4900 NLS014169 NGUYỄN ĐĂNG TUẤN 11/08/1997 Nam 233222861 1   Kon Tum Huyện Ngọc Hồi
10 5130 DHU022119 NGUYỄN ĐỨC THỊNH 17/09/1997 Nam 197410184 1   Quảng Trị Huyện Hải Lăng
11 8900 DHU027125 LÊ HOÀI VŨ 02/02/1997 Nam 192096401 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
12 9027 DHU004109 PHAN ĐÔNG 20/03/1995 Nam 191850703 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
13 9046 DHU020424 VĂN CÔNG TÂN 26/03/1997 Nam 191960890 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
14 9813 DHU015424 NGUYỄN VĂN NHẬT 12/01/1997 Nam 192051075 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
15 9941 DND017218 ĐỖ THANH PHONG 08/08/1997 Nam 205980705 1   Quảng Nam Huyện Núi Thành
16 9990 DHU005203 HOÀNG NGỌC HẢI 05/12/1997 Nam 191990210 2   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
17 11109 DHU015281 TRẦN QUANG NHÂN 26/06/1997 Nam 191893501 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
18 11238 DND015918 TẠ QUANG NHẬT 18/09/1996 Nam 205896732 1   Quảng Nam Huyện Núi Thành
19 11310 DHU013156 TRẦN VĂN MINH 02/03/1996 Nam 191872936 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
20 11421 DHU009704 LÊ BÁ KHÁNH 02/08/1997 Nam 197348859 2NT   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
21 11573 DHU020209 NGUYỄN PHƯỚC TÂM 25/01/1997 Nam 191962364 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
22 11780 DND024840 TRƯƠNG THÀNH TIẾN 22/04/1997 Nam 205869574 2NT   Quảng Nam Huyện Quế Sơn
23 11790 DND017769 ĐẶNG DUY PHƯỚC 23/12/1996 Nam 205929672 1 06 Quảng Nam Huyện Nông Sơn
24 11933 DND024939 NGUYỄN HỮU TÍN 10/12/1997 Nam 206103706 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
25 15038 DHU009678 ĐẶNG NGỌC KHÁNH 20/03/1997 Nam 192052059 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
26 15439 DQN019201 NGUYỄN NGỌC SƠN 10/01/1997 Nam 212483671 2NT   Quảng Ngãi Huyện Sơn Tịnh
27 15829 DHU018872 ĐINH DUY QUYỀN 22/03/1997 Nam 194631975 1   Quảng Bình Thị xã Ba Đồn
28 16149 DHU013101 PHAN MINH 22/01/1997 Nam 191988488 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
29 16179 DHU000720 PHẠM CHÂU TUẤN ANH 15/07/1996 Nam 197367496 1   Quảng Trị Huyện Hướng Hóa
30 50767 DND029501 MAI HỒ VINH 26/06/1997 Nam 206110079 2   Quảng Nam Thành phố Tam Kỳ
31 51522 TDV017865 VÕ VĂN LỘC 30/12/1997 Nam 184258165 2NT   Hà Tĩnh Huyện Can Lộc
32 52116 DND011559 LÊ NHẬT LINH 13/02/1996 Nam 205906858 2   Quảng Nam Thành phố Tam Kỳ
33 52866 DHU012333 TRẦN VĂN LỰC 03/02/1997 Nam 197377804 2   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
34 53315 DHU003715 HÀ THÀNH ĐẠT 01/01/1997 Nam 194580118 2NT   Quảng Bình Huyện Quảng Ninh
35 54575 DND019484 NGUYỄN KHẮC RIN 17/01/1996 Nam 205760687 1   Quảng Nam Huyện Nam Trà My
36 55100 TTN017102 LÊ HÀ MINH THANH 14/08/1996 Nam 241508427 1   Đắk Lắk Huyện Buôn Đôn
37 55833 DQN022009 BÙI TẤN THÔNG 12/01/1996 Nam 212478164 2NT   Quảng Ngãi Huyện Sơn Tịnh
38 55890 NLS010409 PHAN TRƯỜNG SINH 13/09/1997 Nam 233268205 1   Kon Tum Huyện Ngọc Hồi
39 56213 DND009342 LÊ TRƯỜNG HUYNH 10/07/1997 Nam 206243132 1   Quảng Nam Huyện Tiên Phước
40 56217 DND017509 LÊ TRƯỜNG PHÚC 12/03/1997 Nam 206024389 1   Quảng Nam Huyện Tiên Phước

NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ - ĐIỆN TỬ
STT Số hồ sơ Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính CMND KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Tên quận huyện
1   DQN009452 CAO THANH KHẢI 07/09/1997 Nam 212452041 2   Quảng Ngãi Huyện Trà Bồng
2   TDV014841 ĐÀO TIẾN KHÁNH 07/05/1996 Nam 184215468 2NT   Hà Tĩnh Huyện Cẩm Xuyên
3   DHU010207 HỒ XUÂN LẢM 22/10/1997 Nam 197400989 2   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
4   DHU011838 DƯƠNG NHẬT LONG 10/11/1994 Nam 194564252 2NT   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
5   DND015719 NGUYỄN HOÀI NHÂN 19/04/1997 Nam 206024670 1   Quảng Nam Huyện Tiên Phước
6   DHU026445 HOÀNG QUỐC UY 30/03/1996 Nam 191865139 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
7 268 DHU020904 NGUYỄN VĂN THÀNH 22/08/1997 Nam 192026997 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
8 1009 DHU008485 TRẦN DƯ HUY 09/11/1997 Nam 191991415 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
9 1023 DHU015293 TRƯƠNG ĐÌNH NHÂN 21/11/1997 Nam 191991029 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
10 2817 DHU000051 HOÀNG THẾ AN 10/05/1996 Nam 197377839 2NT   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
11 2926 DHU023632 NGÔ NGỌC ANH TIẾN 05/10/1990 Nam 191672451 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
12 3101 DQN011913 QUẢNG ĐỒNG LỘC 01/03/1997 Nam 212831902 2NT   Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn
13 3352 DHU020000 NGUYỄN ĐỨC ANH TÀI 04/04/1997 Nam 192097825 1   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
14 3461 DND010082 NGUYỄN VĂN KHÁNH 21/09/1997 Nam 206330303 2   Quảng Nam Huyện Núi Thành
15 3575 DHU004214 LÊ CÔNG MINH ĐỨC 19/10/1997 Nam 192020572 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
16 3693 DND014735 HOÀNG VĂN NGHĨA 16/06/1997 Nam 206088294 2NT   Quảng Nam Huyện Quế Sơn
17 3755 DHU021859 NGUYỄN ANH THI 01/06/1997 Nam 197373251 1   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
18 4004 DHU011620 TRƯƠNG NHẬT LINH 09/05/1997 Nam 191895302 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
19 4320 DND004433 NGUYỄN PHƯỚC ĐIỂM 30/04/1997 Nam 206081426 2NT 06 Quảng Nam Huyện Quế Sơn
20 4340 DND002488 TRẦN NGUYÊN DANH 05/05/1997 Nam 206104927 2NT   Quảng Nam Huyện Phú Ninh
21 4341 DHU007600 THÁI HỮU HOÀNG 11/10/1997 Nam 194627800 2   Quảng Bình Huyện Quảng Trạch
22 4344 DND023051 VŨ THẾ THÔNG 02/09/1997 Nam 205919615 2NT   Quảng Nam Huyện Quế Sơn
23 4367 DHU003932 NGUYỄN HỮU BẢO ĐĂNG 21/08/1997 Nam 192018994 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
24 4680 DHU027293 THÁI ĐÌNH VƯƠNG 29/11/1997 Nam 194632302 2NT   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
25 4985 DHU023588 HỒ SỸ TIẾN 17/02/1997 Nam 197381120 2   Quảng Trị Thành phố Đông Hà
26 4986 DHU010124 TRƯƠNG ĐỨC KỲ 03/02/1997 Nam 197368810 2   Quảng Trị Thành phố Đông Hà
27 5857 DHU004248 LƯU VĂN ĐỨC 13/11/1997 Nam 191897978 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
28 7769 DHU020742 ĐÀO MINH THÀNH 15/02/1997 Nam 191896748 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
29 7789 DHU018656 NGUYỄN QUANG AN QUỐC 09/05/1997 Nam 192019088 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
30 8069 DHU000097 NGUYỄN NGỌC AN 18/03/1997 Nam 197377409 2NT   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
31 8514 DHU007242 NGUYỄN QUANG MINH HOÀI 10/08/1997 Nam 191962711 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
32 8650 DHU027199 PHẠM ANH VŨ 01/03/1997 Nam 191894177 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
33 9128 DND012267 NGUYỄN THANH LONG 25/08/1997 Nam 206106466 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
34 9180 DHU005300 NGUYỄN TRUNG HẢI 19/11/1997 Nam 192026221 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
35 9429 DHU017323 LÊ VĂN PHÚ 14/04/1995 Nam 194585401 2NT   Quảng Bình Huyện Quảng Ninh
36 9838 DHU017496 NGUYỄN VĂN PHÚC 27/06/1997 Nam 191988244 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
37 10809 DND027955 LÂM THANH TÙNG 01/06/1997 Nam 206204046 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
38 11056 DHU025429 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 04/12/1997 Nam 197375410 2NT   Quảng Trị Huyện Vĩnh Linh
39 11121 DHU007834 NGUYỄN VĂN HỢP 20/07/1997 Nam 192121938 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
40 11268 DND004611 NGUYỄN VĂN ĐÔNG 28/07/1997 Nam 206047239 1   Quảng Nam Huyện Duy Xuyên
41 11278 TDV016188 NGUYỄN XUÂN LIỆU 02/02/1997 Nam 184187527 1   Hà Tĩnh Huyện Hương Khê
42 11558 DHU025599 TRƯƠNG NGỌC TUÂN 24/07/1997 Nam 197440282 2   Quảng Trị Thị xã Quảng Trị
43 15045 DHU012008 PHẠM VĂN LONG 16/02/1997 Nam 192051972 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
44 15235 DHU011977 NGUYỄN VĂN NHẬT LONG 28/12/1997 Nam 191894156 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
45 15341 DHU002519 TRẦN HÙNG CƯỜNG 21/08/1997 Nam 192119288 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
46 15580 DHU004410 VĂN ĐÌNH ĐỨC 09/06/1996 Nam 197355208 1 06 Quảng Trị Huyện Triệu Phong
47 15716 DHU009522 TRẦN QUỐC HƯỚNG 10/02/1996 Nam 191881526 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
48 15733 DHU003153 HUỲNH ĐỨC DUY 11/11/1997 Nam 191901633 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
49 16031 DHU004246 LÊ VIẾT TÂM ĐỨC 28/02/1996 Nam 191864571 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
50 16163 DHU012210 TRẦN VĂN LỢI 29/08/1996 Nam 191874163 2   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
51 50925 DND012462 PHẠM VĂN LỘC 20/04/1997 Nam 201766017 2   Đà Nẵng Huyện Hoà Vang
52 51289 TDV006535 DƯƠNG THỊ ĐỨC 16/04/1997 Nữ 184220813 1   Hà Tĩnh Huyện Thạch Hà
53 52085 DND011378 NGUYỄN VĂN LIÊU 26/09/1996 Nam 205987458 1   Quảng Nam Huyện Hiệp Đức
54 52187 DQN028686 VÕ TUẤN VŨ 28/10/1997 Nam 212832960 2NT   Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn
55 52438 DND002531 TRẦN THỊ MỸ DIỂM 11/07/1997 Nữ 206109717 2NT   Quảng Nam Huyện Núi Thành
56 53303 DHU018448 NGUYỄN HỮU QUẢNG 04/02/1997 Nam 194623161 1 06 Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
57 53382 DHU003701 ĐẶNG QUỐC ĐẠT 23/12/1997 Nam 194580054 2NT   Quảng Bình Huyện Quảng Ninh
58 54052 DND003492 THÂN THANH DUY 07/11/1997 Nam 206131262 2NT   Quảng Nam Huyện Điện Bàn
59 54724 DHU011665 VÕ SƠN BÁ LINH 17/11/1994 Nam 197332932 2NT   Quảng Trị Huyện Gio Linh
60 55091 DND027590 ĐỖ TUẤN 17/02/1997 Nam 206198891 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
61 55296 DND029528 NGUYỄN TUẤN VINH 20/11/1997 Nam 206014247 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
62 55592 DHU026203 NGUYỄN VĂN TUYẾN 16/08/1996 Nam 194595189 1   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
63 55929 DND030378 LƯƠNG TRIỀU VỸ 25/10/1997 Nam 201761762 2   Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ
64 56086 DND026297 NGUYỄN NGỌC TRÍ 24/01/1996 Nam 205863249 1   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
65 56156 DHU010474 NGUYỄN ĐỨC LÂM 18/10/1997 Nam 197353221 2NT   Quảng Trị Huyện Hải Lăng

NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ TẦNG
STT Số hồ sơ Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính CMND KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Tên quận huyện
1   DHU016046 LÊ THANH NHỊ 02/01/1997 Nam 197381445 2   Quảng Trị Thành phố Đông Hà
2   DQN019864 HỒ NHẬT TÂN 15/12/1996 Nam 212451510 1 01 Quảng Ngãi Huyện Trà Bồng
3 280 DHU012083 LÊ VĂN LỘC 23/08/1997 Nam 191898341 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
4 820 DHU003591 TRẦN BÁ QUỐC ĐẠI 18/11/1997 Nam 192021877 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
5 2855 DHU013799 NGUYỄN NÀN 26/02/1997 Nam 192059169 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
6 3105 DHU001501 NGUYỄN QUỐC BÌNH 07/12/1997 Nam 191906241 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
7 3212 DHU003687 CAO XUÂN THÀNH ĐẠT 19/04/1997 Nam 191895519 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
8 4088 DHU019711 TRẦN THÁI SƠN 12/08/1997 Nam 191896870 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
9 4616 DHU010468 NGÔ THÁI TÙNG LÂM 05/04/1997 Nam 191988412 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
10 4761 DHU004321 NGUYỄN TRUNG ĐỨC 10/09/1997 Nam 192052808 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
11 4851 DHU017230 NGUYỄN XUÂN PHONG 21/11/1997 Nam 192022427 1   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
12 5409 DHU018290 HOÀNG ĐĂNG QUANG 12/09/1997 Nam 191962513 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
13 7108 DHU013586 ĐẶNG CÔNG NAM 10/11/1997 Nam 192026440 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
14 7355 DHU004213 LÊ CÔNG ĐỨC 30/09/1997 Nam 192178151 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
15 7787 DHU020050 PHÙNG TẤN TÀI 01/12/1997 Nam 192099374 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
16 7836 DHU026992 TRẦN NGÔ ĐẠI VIỆT 05/07/1997 Nam 191895476 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
17 7976 DHU003021 LÊ VĂN DŨNG 20/10/1997 Nam 192021680 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
18 8674 DHU004313 NGUYỄN THANH ĐỨC 26/03/1997 Nam 192050223 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
19 9169 DND029477 HUỲNH NHẬT VINH 15/07/1997 Nam 206221510 2NT   Quảng Nam Huyện Núi Thành
20 9535 DND011033 NGUYỄN VĂN LẪM 22/06/1997 Nam 206079431 2NT   Quảng Nam Huyện Đại Lộc
21 10842 DHU001173 HOÀNG QUỐC BẢO 16/11/1997 Nam 191960641 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
22 11033 DHU007633 TRƯƠNG QUỐC HOÀNG 09/05/1997 Nam 191901807 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
23 11237 DHU023895 NGUYỄN THANH TOÀN 13/10/1991 Nam 191737155 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
24 11300 DHU025683 LÊ ANH TUẤN 05/04/1997 Nam 191896801 2   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
25 11640 DHU001239 TRẦN ĐỨC BẢO 11/10/1997 Nam 192022405 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
26 11760 DHU022138 NGUYỄN XUÂN THỊNH 12/08/1996 Nam 191879244 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
27 15022 DHU003857 PHAN THÀNH ĐẠT 01/06/1997 Nam 197353415 2NT   Quảng Trị Huyện Hải Lăng
28 15186 DHU010250 LÊ HỒNG LAN 26/02/1996 Nam 184245961 2NT   Hà Tĩnh Huyện Lộc Hà
29 15401 DHU006090 TÔN THẤT BẢO HÂN 10/09/1997 Nam 191893415 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
30 15514 DHU006657 HỒ TRUNG HIẾU 18/09/1997 Nam 197381880 2   Quảng Trị Thành phố Đông Hà
31 15558 DHU023752 NGUYỄN VĂN TÍN 01/12/1997 Nam 191894989 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
32 15571 DND027608 ĐOÀN ĐÌNH TUẤN 07/01/1997 Nam 201773103 3   Đà Nẵng Quận Thanh Khê
33 15735 DND017760 BÙI DUY PHƯỚC 23/10/1997 Nam 201745751 3   Đà Nẵng Quận Thanh Khê
34 15835 DHU007059 LÊ HỮU HÒA 26/01/1997 Nam 191897282 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
35 15974 DHU021725 PHAN GIA HỮU THẮNG 03/04/1997 Nam 191990798 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
36 16056 DHU004226 LÊ MINH ĐỨC 17/12/1997 Nam 191896624 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
37 16084 DHU023750 NGUYỄN TÍN 30/06/1997 Nam 192098737 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
38 16121 DHU003749 LÊ NGUYỄN NGỌC ĐẠT 23/06/1996 Nam 191891188 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
39 53283 DHU001715 VÕ VĂN CẦN 18/02/1997 Nam 194580069 2NT   Quảng Bình Huyện Quảng Ninh
40 53582 DHU025196 LÊ ANH TRUNG 19/05/1997 Nam 197356492 1   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
41 54028 DND013266 NGUYỄN ĐINH MẠNH 17/10/1997 Nam 206018923 1   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
42 55215 DHU025693 LÊ CÔNG TUẤN 10/01/1997 Nam 197348950 2NT   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
43 55557 DHU000942 HOÀNG VĂN ÁNH 10/02/1997 Nam 197450373 2   Quảng Trị Huyện Gio Linh
44 56180 TDV036108 TRẦN QUỐC VIỆT 10/03/1997 Nam 184308942 2 06 Hà Tĩnh Thành phố Hà Tĩnh
45 56225 DND007807 PHẠM ĐỨC HOÀI 01/06/1997 Nam 206069402 2NT   Quảng Nam Huyện Phú Ninh

NGÀNH: CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM
STT Số hồ sơ Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính CMND KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Tên quận huyện
1   DQN004286 BÙI THỊ HỒNG ĐIỆP 15/10/1996 Nữ 212673873 2NT   Quảng Ngãi Huyện Tư Nghĩa
2   DHU011389 NGUYỄN THÙY LINH 07/09/1997 Nữ 194619683 2NT   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
3   DHU017205 NGUYỄN HỮU PHONG 08/12/1997 Nam 194595657 1   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
4   TDV027540 PHAN THỊ THANH 12/10/1996 Nữ 187634945 1   Nghệ An Huyện Thanh Chương
5   DHU022278 NGUYỄN VĂN THÔNG 01/05/1997 Nam 192019948 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
6   DHU023281 LÊ THỊ HOÀI THƯƠNG 18/11/1997 Nữ 197361575 2   Quảng Trị Huyện Vĩnh Linh
7   DHU023817 NGUYỄN THỊ TĨNH 11/08/1997 Nữ 197344424 2NT   Quảng Trị Huyện Hải Lăng
8   DHU025983 LÊ HỮU TUỆ 31/10/1997 Nam 192020997 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
9   DHU026856 ĐINH THỊ TƯỜNG VI 05/10/1997 Nữ 194632088 1   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
10   DND029059 NGÔ THỊ TƯỜNG VI 17/11/1997 Nữ 206106733 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
11   TSN021024 CAO HOÀNG YÊN 11/09/1997 Nữ 225903327 2   Khánh Hoà Thành phố Nha Trang
12 416 DHU026556 NGUYỄN THỊ THU UYÊN 24/01/1997 Nữ 191962237 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
13 560 DHU022903 TRẦN THỊ THỦY 18/05/1997 Nữ 191962550 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
14 669 DHU005846 NGUYỄN THỊ HẰNG 01/10/1997 Nữ 191991384 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
15 685 DHU011701 BẠCH THỊ KIM LOAN 05/07/1997 Nữ 192116262 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
16 918 DHU011151 LƯƠNG THỊ THÙY LINH 10/06/1997 Nữ 191989067 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
17 977 DHU004767 ĐÀO THỊ HÀ 20/05/1997 Nữ 191988635 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
18 1028 DHU020868 NGUYỄN THỊ KIM THÀNH 02/06/1997 Nữ 192021650 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
19 1031 DHU002824 HỒ ĐỨC DUNG 06/06/1996 Nam 191865268 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
20 1044 DHU012510 NGUYỄN THỊ BÍCH LY 06/11/1997 Nữ 191962439 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
21 1081 DHU022437 TÔN NỮ HOÀI THU 06/02/1997 Nữ 192017695 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
22 1087 DHU026383 NGUYỄN THỊ TY 24/03/1997 Nữ 191988600 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
23 1089 DHU016110 PHẠM THỊ THU NHƠN 20/03/1997 Nữ 191988583 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
24 1104 DHU018327 LÊ VĂN QUANG 31/10/1997 Nam 192021627 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
25 1161 DHU014111 NGUYỄN THỊ HỒNG NGÂN 20/11/1997 Nữ 191897085 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
26 1534 TDL004000 LÊ THỊ THU HẰNG 05/12/1997 Nữ 251091325 1   Lâm Đồng Huyện Đức Trọng
27 1607 DHU002917 TRẦN THỊ DUNG 23/12/1997 Nữ 192022214 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
28 1612 DHU012743 NGUYỄN THỊ MAI 10/05/1996 Nữ 191857093 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
29 1613 DHU024980 NGUYỄN THỊ TRINH 02/11/1997 Nữ 192022144 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
30 1678 DHU001719 VÕ ĐỨC CẦU 30/07/1997 Nam 192022425 1   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
31 1789 DHU010093 NGUYỄN THỊ MỸ KIM 28/09/1997 Nữ 192096606 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
32 1862 DHU006325 NGUYỄN THỊ HIỀN 01/08/1997 Nữ 197410799 2NT   Quảng Trị Huyện Hải Lăng
33 1863 DHU003265 LÊ THỊ MỸ DUYÊN 17/05/1997 Nữ 192019124 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
34 1984 DHU011763 NGUYỄN THỊ HỒNG LOAN 10/06/1997 Nữ 192017082 1   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
35 1986 DHU026665 CÁP THỊ VÂN 09/06/1997 Nữ 197410645 2NT   Quảng Trị Huyện Hải Lăng
36 2105 DHU002725 LÊ THỊ DIỆU 26/06/1997 Nữ 192050394 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
37 2187 DHU020526 TRẦN QUANG THÁI 17/01/1996 Nam 191865964 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
38 2208 DHU004749 BÙI THỊ THU HÀ 09/02/1997 Nữ 191962731 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
39 2317 DHU001756 ĐOÀN THỊ MINH CHÂU 28/03/1997 Nữ 191897202 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
40 2397 DHU005497 NGUYỄN THỊ HẠNH 11/12/1997 Nữ 191991553 2   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
41 2414 DHU013341 NGUYỄN THỊ KIỀU MY 04/02/1997 Nữ 191961899 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
42 2440 DHU005730 ĐOÀN THỊ HẰNG 14/11/1997 Nữ 191897201 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
43 2752 DHU010272 NGUYỄN HƯƠNG LAN 21/07/1997 Nữ 191991533 2   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
44 2974 DHU021754 TRẦN QUỐC THẮNG 07/08/1997 Nam 191893100 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
45 2977 DHU023430 PHẠM VĂN TÍCH 02/12/1997 Nam 192022978 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
46 3309 DHU002641 TRẦN THỊ DIỄM 25/04/1997 Nữ 192017241 1   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
47 3369 DHU022028 TRẦN ĐÌNH THIỆN 18/10/1997 Nam 192096585 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
48 3397 DHU017038 LÊ ĐĂNG PHÁP 17/02/1997 Nam 192019943 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
49 3406 DHU014189 TRƯƠNG THỊ THU NGÂN 16/03/1997 Nữ 192017046 1   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
50 3469 DHU025826 NGUYỄN TUẤN 17/11/1997 Nam 192123357 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
51 3517 DHU002714 ĐOÀN VĂN DIỆU 10/01/1997 Nam 197354435 1   Quảng Trị Huyện Hướng Hóa
52 3541 DHU009182 HOÀNG THỊ DIỆU HƯƠNG 20/02/1997 Nữ 191989722 2   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
53 3685 DHU017233 PHAN VĂN ANH PHONG 04/07/1997 Nam 191892995 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
54 3705 DHU019653 NGUYỄN VĂN SƠN 19/10/1997 Nam 191962786 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
55 3768 DND027892 VÕ ANH TUẤN 01/05/1996 Nam 206013247 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
56 3823 DHU008588 HỒ THỊ KHÁNH HUYỀN 06/01/1997 Nữ 192026113 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
57 3882 DHU014968 TRẦN THỊ THANH NGUYỆT 01/03/1997 Nữ 192019194 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
58 3954 DHU012199 PHẠM PHƯỚC LỢI 13/11/1997 Nam 191894577 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
59 4019 DHU023781 LÊ THỊ NGỌC TÌNH 20/02/1996 Nữ 191878555 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
60 4025 DHU000297 HOÀNG THỊ KIM ANH 18/02/1996 Nữ 191883079 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
61 4467 DND025396 HỒ NGUYỄN THÙY TRANG 20/11/1997 Nữ 206108482 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
62 4485 DHU012355 NGUYỄN ĐỨC LƯƠNG 31/07/1997 Nam 194623118 2NT   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
63 4537 DHU014460 LÊ THỊ NGỌC 06/07/1997 Nữ 197391127 2NT   Quảng Trị Huyện Vĩnh Linh
64 4549 DND011360 TRƯƠNG THỊ KIM LIÊN 24/12/1997 Nữ 205889918 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
65 4551 DND016816 NGUYỄN THỊ THÚY NỮ 10/11/1997 Nữ 205965079 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
66 4554 DND024911 LÊ ĐOÀN TÍN 02/12/1997 Nam 201736586 3   Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn
67 4608 DHU001571 TRẦN VĨNH BÌNH 11/01/1997 Nam 192051652 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
68 4686 DHU014107 NGUYỄN KHOA THÙY NGÂN 23/12/1997 Nữ 191962447 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
69 4705 DHU000328 HUỲNH THỊ KIM ANH 08/03/1995 Nữ 191848626 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
70 4738 DHU002202 LÊ QUANG CÔNG 29/01/1997 Nam 191988206 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
71 4799 DHU003760 LÊ TIẾN ĐẠT 03/11/1996 Nam 197354413 1   Quảng Trị Huyện Hướng Hóa
72 4959 DND012619 PHẠM THÀNH LUÂN 07/07/1997 Nam 206200747 1   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
73 4994 DHU005833 NGÔ THỊ THÚY HẰNG 19/09/1997 Nữ 192021406 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
74 5137 DHU010417 HOÀNG THỊ LÃNH 14/11/1997 Nữ 191991951 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
75 5185 DHU005973 PHẠM THỊ HẰNG 10/12/1997 Nữ 191991385 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
76 5273 DHU022387 NGUYỄN THỊ HOÀI THU 29/11/1997 Nữ 191990866 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
77 5476 DHU004956 NGUYỄN THỊ MỸ HÀ 23/04/1996 Nữ 192047207 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
78 5562 DHU011819 TRẦN THỊ THU LOAN 20/04/1997 Nữ 191989485 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
79 5610 DHU022254 HỒ VIẾT THÔNG 22/04/1997 Nam 191988861 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
80 5616 DHU025477 HỒ THỊ CẨM TÚ 09/01/1997 Nữ 192019408 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
81 5753 DHU014295 TRẦN THỊ NGHĨA 10/11/1997 Nữ 191991009 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
82 5858 DHU027037 NGUYỄN QUANG VINH 14/02/1997 Nam 191896691 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
83 6031 DHU020692 TRẦN THỊ MỸ THANH 11/07/1997 Nữ 192052435 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
84 6043 DHU006368 NGUYỄN THỊ KIM HIỀN 24/04/1997 Nữ 191876714 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
85 6045 DHU025026 PHẠM THỊ HỒNG TRINH 04/02/1997 Nữ 192020640 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
86 6123 DHU000106 NGUYỄN THỊ AN 10/12/1997 Nữ 192023985 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
87 6146 DHU013302 LÊ THỊ MY MY 27/02/1997 Nữ 192021272 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
88 6171 DHU018981 HOÀNG THỊ NHƯ QUỲNH 09/07/1997 Nữ 191991175 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
89 6192 TDV016833 NGUYỄN THỊ LINH 11/01/1997 Nữ 184293840 1   Hà Tĩnh Huyện Cẩm Xuyên
90 6277 DHU010828 NGUYỄN THỊ LIỄU 01/12/1997 Nữ 192022159 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
91 6294 DHU024603 LÊ THỊ BÍCH TRÂM 06/09/1996 Nữ 192097001 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
92 6330 DHU016986 TRẦN THỊ KIỀU OANH 19/02/1997 Nữ 192114502 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
93 6580 DHU023165 NGUYỄN HỒ ANH THƯ 22/03/1997 Nữ 192020095 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
94 6581 DHU000405 LÊ THỊ NHẬT ANH 28/09/1997 Nữ 191893083 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
95 6651 DHU027510 HOÀNG THỊ XUYÊN 19/08/1997 Nữ 191991980 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
96 6847 DHU009596 PHAN PHƯỚC KHẢI 16/07/1997 Nam 192020784 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
97 7162 DHU010328 THÁI THỊ NGỌC LAN 06/05/1997 Nữ 192050395 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
98 7335 DHU026238 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT 08/12/1997 Nữ 192023614 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
99 7366 DHU020363 LÊ CÔNG NHẬT TÂN 21/01/1997 Nam 192021819 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
100 7527 DHU024635 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM 24/06/1997 Nữ 192099627 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
101 7623 DHU009855 MAI VĂN KHOA 19/06/1996 Nam 191856129 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
102 7785 TDV035202 LÊ THỊ TUYÊN 10/03/1997 Nữ 187543682 1   Nghệ An Huyện Thanh Chương
103 7817 DHU013858 HỒ THỊ NGA 02/05/1997 Nữ 197350344 1   Quảng Trị Huyện Vĩnh Linh
104 8115 DHU018240 VĂN THỊ PHƯỢNG 27/04/1997 Nữ 191961552 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
105 8131 DHU027070 TRƯƠNG CÔNG VỈNH 26/06/1995 Nam 191847212 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
106 8138 DHU015477 NGUYỄN THỊ NHẸ 20/06/1996 Nữ 192119978 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
107 8238 DHU027200 PHẠM HỮU VŨ 24/04/1997 Nam 191876639 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
108 8363 DHU020191 NGÔ THỊ TÂM 03/10/1997 Nữ 192021384 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
109 8398 DHU003581 ĐỖ QUỐC ĐẠI 10/12/1997 Nam 192052996 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
110 8528 DHU019044 NGUYỄN ĐỖ NHƯ QUỲNH 28/11/1997 Nữ 192055972 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
111 8566 DHU007808 NGUYỄN THỊ NGỌC HỚI 11/09/1997 Nữ 194612602 1   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
112 8573 DHU002474 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 14/12/1997 Nam 194607424 1   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
113 8579 DHU006650 HỒ ĐẮC HIẾU 21/12/1997 Nam 191897348 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
114 8628 NLS013244 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 28/02/1997 Nữ 231146622 1   Gia Lai Huyện Chư Pưh
115 8687 DHU000117 NGUYỄN THỊ THÚY AN 10/01/1997 Nữ 191962035 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
116 8738 DHU015977 TRẦN THỊ YẾN NHI 27/06/1997 Nữ 194567236 2   Quảng Bình Thành phố Đồng Hới
117 8786 DHU005275 NGUYỄN THỊ HẢI 16/08/1997 Nữ 191991201 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
118 9007 DHU014725 LÊ HOÀNG MINH NGUYÊN 20/08/1997 Nam 192050364 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
119 9328 DHU021088 HÀ THỊ PHƯƠNG THẢO 06/03/1997 Nữ 192020808 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
120 9420 DHU006459 TRẦN THỊ HIỀN 01/02/1996 Nữ 197331981 2NT   Quảng Trị Huyện Hải Lăng
121 9425 DHU011856 HỒ BẢO LONG 17/05/1997 Nam 191988463 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
122 9445 DHU024575 DƯƠNG THỊ BÍCH TRÂM 13/12/1997 Nữ 192050516 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
123 9587 DHU007044 HỒ THỊ PHƯƠNG HÒA 14/11/1996 Nữ 192118417 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
124 9588 DHU015548 HỒ THỊ PHƯƠNG NHI 17/06/1997 Nữ 192118431 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
125 9591 DHU004271 NGUYỄN CÔNG ĐỨC 15/12/1997 Nam 191961618 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
126 9642 NLS010407 NGÔ VŨ TRƯỜNG SINH 25/04/1997 Nam 233233343 1   Kon Tum Thành phố Kon Tum
127 9819 DHU018227 PHẠM THỊ PHƯỢNG 15/04/1997 Nữ 194627819 2   Quảng Bình Huyện Quảng Trạch
128 9870 DHU017033 ĐÀO HỮU PHÁP 12/10/1997 Nam 192050475 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
129 9944 DHU004239 LÊ TRUNG ĐỨC 14/12/1997 Nam 194560794 2NT   Quảng Bình Huyện Quảng Ninh
130 10003 DHU015098 TRẦN THỊ THANH NHÀN 09/02/1997 Nữ 192021383 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
131 10138 DHU005373 VĂN THỊ NGỌC HẢI 24/04/1997 Nữ 191988609 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
132 10178 DHU019444 PHAN TRƯỜNG SĨ 21/08/1997 Nam 192049785 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
133 10326 DHU020648 NGUYỄN THỊ THANH 29/06/1997 Nữ 192096243 2NT   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
134 10495 TDV017358 TRẦN THỊ THUỲ LINH 26/04/1997 Nữ 187588418 2NT   Nghệ An Huyện Nam Đàn
135 10570 DHU019353 CHÂU VĂN SÁNG 17/09/1997 Nam 192020859 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
136 10594 DHU026720 LÝ THỊ THU VÂN 27/05/1997 Nữ 192096757 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
137 10729 DHU026987 PHAN VĂN VIỆT 16/01/1994 Nam 191822923 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
138 10776 DHU004376 TRẦN MINH ĐỨC 13/10/1997 Nam 191897079 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
139 10848 DHU001335 HUỲNH THỊ BÉ 01/01/1997 Nữ 192052235 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
140 10878 DHU004728 PHAN THỊ NGỌC GIÀU 01/07/1997 Nữ 191894488 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
141 10944 DHU023436 DƯƠNG THỊ THỦY TIÊN 14/07/1997 Nữ 197380520 2   Quảng Trị Thành phố Đông Hà
142 11039 DHU000181 DƯƠNG THỊ QUỲNH ANH 06/05/1996 Nữ 191903873 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
143 11047 DHU024497 TRẦN THỊ THUỲ TRANG 04/03/1997 Nữ 191893396 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
144 11247 TDV019836 NGUYỄN THỊ NA 24/08/1997 Nữ 187589750 2NT   Nghệ An Huyện Nam Đàn
145 11316 DHU010649 NGUYỄN THỊ MỸ LỆ 18/10/1996 Nữ 192095656 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
146 11522 DND020209 NGUYỄN VĂN SỬU 04/11/1997 Nam 205896046 1   Quảng Nam Huyện Núi Thành
147 11537 DHU015670 MAI NGUYỄN QUỲNH NHI 08/11/1997 Nữ 191897779 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
148 11607 DQN004442 TRẦN LÊ THỤC ĐOAN 07/10/1997 Nữ 212420523 2   Quảng Ngãi Huyện Sơn Hà
149 11753 DHU017758 HOÀNG THỊ PHƯƠNG 14/11/1997 Nữ 192123088 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
150 11766 DND003292 PHÙNG VĂN DŨNG 14/09/1997 Nam 206141307 2NT   Quảng Nam Huyện Điện Bàn
151 11812 DHU002861 NGUYỄN PHƯƠNG DUNG 29/03/1997 Nữ 191989710 2   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
152 11823 DHU017434 LÊ CÔNG HOÀNG PHÚC 21/02/1997 Nam 191991772 2   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
153 11840 DHU019128 PHAN THỊ NGÂN QUỲNH 15/03/1997 Nữ 191896496 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
154 11843 DHU017722 ĐOÀN THỊ MỸ PHƯƠNG 25/02/1997 Nữ 192049447 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
155 11867 DHU010421 TRẦN THỊ LÁNH 12/07/1997 Nữ 197344912 1   Quảng Trị Huyện Hải Lăng
156 11903 DHU014457 LÊ THỊ MỶ NGỌC 16/11/1997 Nữ 192022155 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
157 15028 DHU021561 HUYỀN TÔN NỮ BẢO THẮM 11/05/1997 Nữ 191897611 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
158 15037 DHU006299 LÊ THU HIỀN 28/08/1997 Nữ 191991547 2   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
159 15136 DHU006689 LÊ BÁ HIẾU 06/11/1997 Nam 191992183 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
160 15190 DHU003984 NGUYỄN THỊ ĐIỆP 08/08/1997 Nữ 192050813 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
161 15318 DHU010174 TRẦN THỊ MỸ LÀI 20/06/1997 Nữ 192052393 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
162 15381 DHU010240 HOÀNG THỊ HƯƠNG LAN 23/09/1997 Nữ 191991541 2   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
163 15596 DHU006894 TRƯƠNG ĐÌNH HIẾU 03/10/1997 Nam 192026070 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
164 15666 DHU016510 HỒ THỊ TUYẾT NHƯ 30/03/1997 Nữ 191903679 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
165 15675 DHU016050 TRẦN THỊ NHỊ 23/10/1997 Nữ 194632658 1   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
166 15724 DHU006556 HÀ HUY HIỆP 24/07/1996 Nam 184249730 1   Hà Tĩnh Huyện Hương Sơn
167 15780 DHU006732 NGÔ MINH HIẾU 01/02/1997 Nam 191988997 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
168 15826 DHU014516 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 06/10/1996 Nữ 197323760 2NT   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
169 15921 DHU024908 LÊ THỊ THÙY TRINH 16/11/1997 Nữ 191897354 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
170 50189 DND019013 NGUYỄN QUANG QUÝ 02/02/1997 Nam 206260910 2NT   Quảng Nam Huyện Duy Xuyên
171 50288 DQN024019 LÊ THỊ XUÂN TÌNH 12/05/1997 Nữ 212831392 2NT   Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn
172 50351 TDV019778 BÙI THỊ NA 13/04/1997 Nữ 187580506 1   Nghệ An Huyện Anh Sơn
173 50686 DND023609 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 21/02/1997 Nữ 206263461 1   Quảng Nam Huyện Duy Xuyên
174 50770 DND005176 HUỲNH THỊ VIỆT HÀ 21/10/1997 Nữ 206067353 2NT   Quảng Nam Huyện Phú Ninh
175 50964 DND022827 NGUYỄN VŨ THỊNH 06/03/1997 Nam 206084287 2NT 04 Quảng Nam Huyện Quế Sơn
176 50991 DHU009308 NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG 28/07/1997 Nữ 197380824 2   Quảng Trị Thành phố Đông Hà
177 50998 TTN007270 TRẦN THỊ THU HUỆ 09/04/1997 Nữ 241518974 1   Đắk Lắk Huyện Ea H Leo
178 51047 DND017209 NGUYỄN MỘNG PHIÊU 19/08/1997 Nữ 206206297 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
179 51456 TDV022781 BÙI THỊ OANH 05/10/1997 Nữ 187650653 1   Nghệ An Huyện Yên Thành
180 51507 TDV003247 ĐẶNG VĂN CHÍNH 10/01/1995 Nam 187548346 2NT   Nghệ An Huyện Đô Lương
181 51529 TDV021659 ĐÀO ÁNH NGUYỆT 28/02/1997 Nữ 184295904 1   Hà Tĩnh Huyện Thạch Hà
182 51689 TDV032978 THÁI THỊ THU TRANG 11/03/1997 Nữ 184279322 2NT   Hà Tĩnh Huyện Đức Thọ
183 51852 DND015538 TRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT 25/08/1997 Nữ 206196750 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
184 52140 DND023832 NGUYỄN THỊ THÚY 16/08/1997 Nữ 205967276 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
185 52653 TDV030312 CHU THỊ THỦY 25/08/1997 Nữ 187688651 1   Nghệ An Huyện Anh Sơn
186 52750 TDV028274 NGUYỄN THỊ THẢO 20/08/1997 Nữ 187614362 1   Nghệ An Huyện Đô Lương
187 52802 NLS002887 NGUYỄN THỊ HÀ 02/07/1997 Nữ 233231774 1   Kon Tum Huyện Đăk Hà
188 53013 NLS003126 TRẦN ĐỨC HẢI 31/12/1997 Nam 231145708 1   Gia Lai Huyện Chư Pưh
189 53076 DHU024373 NGUYỄN THỊ TRANG 04/03/1997 Nữ 197357717 2NT   Quảng Trị Huyện Gio Linh
190 53098 NLS000143 HOÀNG THỊ XUÂN ANH 19/12/1997 Nữ 233230101 1   Kon Tum Thành phố Kon Tum
191 53149 DHU000541 NGUYỄN THỊ HẢI ANH 30/04/1997 Nữ 197335988 2NT   Quảng Trị Huyện Cam Lộ
192 53204 DQN019098 PHẠM THỊ SINH 18/06/1997 Nữ 212831978 2NT   Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn
193 53521 DND023498 VÕ THỊ XUÂN THÙY 23/07/1996 Nữ 206081900 2NT   Quảng Nam Huyện Quế Sơn
194 53542 TDV028303 NGUYỄN THỊ THẢO 27/11/1997 Nữ 184256880 2NT   Hà Tĩnh Huyện Thạch Hà
195 53554 TDV025140 VÕ THỊ HỒNG QUYÊN 14/10/1997 Nữ 184266269 2NT   Hà Tĩnh Huyện Can Lộc
196 54115 DHU022803 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 20/10/1997 Nữ 197348905 2   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
197 54179 DHU010836 PHAN THỊ THÚY LIỄU 06/01/1997 Nữ 197374662 2   Quảng Trị Huyện Hải Lăng
198 54374 TDV015965 BÙI THỊ LỆ 04/09/1997 Nữ 187558720 1 01 Nghệ An Huyện Quỳ Hợp
199 54407 DHU007333 TRẦN THỊ MINH HOAN 16/04/1997 Nữ 197375421 2NT   Quảng Trị Huyện Vĩnh Linh
200 54501 DND011706 NGUYỄN THỊ LINH 13/07/1997 Nữ 206260364 1   Quảng Nam Huyện Duy Xuyên
201 54543 DND010817 NGUYỄN THỊ HOÀNG LAN 06/01/1997 Nữ 205969716 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
202 54933 DQN017004 BÙI ANH PHÚC 19/07/1997 Nam 212833544 1   Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn
203 55500 DND025007 NGÔ THỊ TÌNH 20/09/1997 Nữ 206106695 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
204 55863 DND027616 HỒ VĂN TUẤN 06/01/1997 Nam 206196311 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
205 55921 DND010226 NGUYỄN ANH KHOA 21/06/1997 Nam 206196587 2NT   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
206 55993 TDV009347 PHẠM THỊ HẰNG 02/06/1997 Nữ 187543265 1   Nghệ An Huyện Thanh Chương

NGÀNH: CÔNG NGHỆ SAU THU HOẠCH
STT Số hồ sơ Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính CMND KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Tên quận huyện
1   NLS005288 NGUYỄN THỊ BÍCH HƯỜNG 08/12/1997 Nữ 231096869 1   Gia Lai Huyện KBang
2   DHU026967 MAI VIỆT 19/09/1996 Nam 192098626 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
3 1136 DHU017425 HOÀNG THỊ MỸ PHÚC 30/08/1997 Nữ 192019905 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
4 3576 DHU019723 TRƯƠNG CẢNH SƠN 20/03/1996 Nam 191891126 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
5 4211 DHU007570 NGUYỄN VĂN HOÀNG 26/05/1997 Nam 192051985 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
6 4244 DHU002566 LÊ THỊ DÀN 24/01/1997 Nữ 197348865 2NT   Quảng Trị Huyện Triệu Phong
7 4643 DHU005297 NGUYỄN TRÍ HẢI 13/02/1997 Nam 197364874 2NT   Quảng Trị Huyện Hải Lăng
8 5367 DHU013469 LÊ THỊ THIỆN MỸ 05/05/1997 Nữ 191876863 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
9 5805 DHU008863 TRẦN THỊ HUYỀN 02/09/1997 Nữ 192050495 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
10 6302 DHU000628 NGUYỄN THỊ TÂM ANH 20/02/1997 Nữ 192020820 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
11 6465 DHU012606 VÕ THỊ BÉ LY 18/05/1997 Nữ 192119423 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
12 7327 DHU016226 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 15/07/1997 Nữ 194607153 2NT 04 Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
13 7377 DHU025565 TRẦN THANH TÚ 10/07/1997 Nữ 192019257 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
14 7707 DHU023448 HỒ THỊ THÙY TIÊN 01/12/1997 Nữ 191961562 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
15 8519 DHU021874 NGUYỄN THỊ ANH THI 18/04/1997 Nữ 192050202 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Nam Đông
16 8675 DHU027614 ĐỖ THỊ YÊN 23/03/1997 Nữ 192052519 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
17 9712 DHU007004 TRẦN THỊ THU HOA 03/05/1997 Nữ 191990554 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
18 9713 DHU025343 NGUYỄN THỊ THANH TRUYỀN 14/05/1997 Nữ 191990587 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
19 9903 DHU025582 LÊ QUANG TUÂN 03/03/1997 Nam 191961065 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Phong Điền
20 9923 DND027175 TRƯƠNG ĐỨC TRUNG 04/10/1997 Nam 206263739 2NT   Quảng Nam Huyện Duy Xuyên
21 10406 DHU006240 HỒ THỊ THANH HIỀN 25/03/1997 Nữ 191988322 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
22 10641 DHU024803 VÕ VĂN MINH TRÍ 25/08/1997 Nam 192052856 2NT   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Vang
23 10750 TDV008663 PHAN THỊ HẠNH 14/10/1997 Nữ 184269128 2NT   Hà Tĩnh Huyện Can Lộc
24 10998 DHU015088 PHAN THỊ XUÂN NHÀN 20/04/1997 Nữ 191989525 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
25 15427 DHU002450 NGUYỄN QUANG CƯỜNG 12/12/1997 Nam 191991416 1   Thừa Thiên -Huế Huyện Quảng Điền
26 15693 DHU014174 TRẦN THỊ ÁI NGÂN 02/06/1997 Nữ 192019416 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Trà
27 16099 DHU012257 ĐỖ MINH LUẬT 20/02/1994 Nam 192095771 2   Thừa Thiên -Huế Thị xã Hương Thủy
28 50465 DND002719 TRỊNH THANH DIỆN 25/02/1997 Nam 206199128 1   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
29 50715 TDV013691 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN 28/03/1997 Nữ 184300562 2NT   Hà Tĩnh Huyện Can Lộc
30 51302 TDV031132 NGUYỄN THỊ THƯƠNG 26/08/1997 Nữ 187651726 1   Nghệ An Huyện Yên Thành
31 51832 DHU015958 TRẦN THỊ THIỆN NHI 27/11/1997 Nữ 197380524 2   Quảng Trị Thành phố Đông Hà
32 51972 DHU012291 NGÔ THỊ NGỌC LUYẾN 06/05/1997 Nữ 197376030 1   Quảng Trị Huyện Hướng Hóa
33 53258 DHU008462 PHAN QUỐC HUY 20/07/1997 Nam 194624488 1   Quảng Bình Thị xã Ba Đồn
34 53271 DHU000575 NGUYỄN THỊ LAN ANH 16/04/1997 Nữ 194638470 2NT   Quảng Bình Thị xã Ba Đồn
35 53683 DHU013072 NGUYỄN THỊ THANH MINH 01/08/1997 Nữ 197353203 2NT   Quảng Trị Huyện Hải Lăng
36 53736 DHU016190 HOÀNG THỊ KIM NHUNG 10/10/1997 Nữ 197341050 2NT   Quảng Trị Huyện Cam Lộ
37 54199 HDT030436 PHẠM THỊ HỒNG YẾN 01/10/1997 Nữ 174825536 2NT   Thanh Hoá Huyện Thọ Xuân
38 54344 DHU006523 BÙI VĂN HIỂN 20/09/1997 Nam 194595448 2NT   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
39 54546 DND027628 HOÀNG VĂN TUẤN 02/11/1996 Nam 192123809 3   Thừa Thiên -Huế Huyện Phú Lộc
40 54579 DND009522 BÙI THỊ THANH HƯƠNG 24/02/1997 Nữ 206202986 1   Quảng Nam Huyện Thăng Bình
41 54826 TDV020827 NGUYỄN THỊ NGÂN 28/08/1997 Nữ 184190420 2NT   Hà Tĩnh Huyện Can Lộc

Ngành đào tạo trình độ Cao đẳng
NGÀNH: CÔNG THÔN
STT Số hồ sơ Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính CMND KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Tên quận huyện
1 2599 DHU008425 NGUYỄN QUỐC HUY 26/03/1996 Nam 194618290 1   Quảng Bình Huyện Bố Trạch
2 6040 DHU020971 VÕ CÔNG THÀNH 29/06/1997 Nam 194623415 2NT   Quảng Bình Huyện Lệ Thuỷ
3 8025 DHU017311 LÊ HOÀNG NGỌC PHÚ 02/07/1996 Nam 191891296 2   Thừa Thiên -Huế Thành phố Huế
4 52213 TSN018374 NGUYỄN THỊ THU TRINH 30/04/1996 Nữ 221422501 2NT   Phú Yên Huyện Phú Hòa
5 55140 DQN024512 LÊ THỊ HUYỀN TRANG 17/10/1997 Nữ 215441319 1   Bình Định Huyện An Lão

Tác giả bài viết: PVH

Nguồn tin: Trường Đại học Nông Lâm Huế

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

QUẢN LÝ SINH VIÊN

Logo liên kết

Ngành tuyển sinh
Tuyển sinh đại học ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Tuyển sinh sau thu hoạch 2015
Tuyển sinh cơ khí 2015
Tuyển sinh cơ điện tử 2015
Tuyển sinh thực phẩm 2015
Phần mềm quản lý giáo dục
Cựu sinh viên full
Bộ Giáo dục và Đào tạo
Đại học huế
Trường Đại học Nông Lâm Huế
Diễn đàn
Công báo Thừa Thiên Huế
Việc Làm 2017

Albums