Bóng đá nam
| Mã trận | Thời gian | Cặp đấu | Màu áo |
| 01 | 08h00 ngày 15.03.2014 | KN&PTNT (1A) – Thủy Sản (2A) | Xanh đen – Vàng cam |
| 02 | 14h00 ngày 15.03.2014 | CKCN (1B) – CNTY (2B) | |
| 03 | 07h30 ngày 16.03.2014 | Nông Học (3A) – TNĐ&MTNN(4A) | Đỏ – |
| 04 | 07h30 ngày 18.03.2014 | KN&PTNT (1A) – Nông Học (3A) | Xanh đen – |
| 05 | 14h00 ngày 18.03.2014 | Thủy Sản (2A) – TNĐ&MTNN(4A) | Vàng cam – |
| 06 | 07h30 ngày 19.03.2014 | CKCN (1B) – Lâm nghiệp (3B) | – Xanh da trời |
| 07 | 07h30 ngày 22.03.2014 | KN&PTNT (1A) – TNĐ&MTNN(4A) | Xanh đen |
| 08 | 14h00 ngày 22.03.2014 | Thủy Sản (2A) – Nông Học (3A) | Vàng cam – |
| 09 | 07h30 ngày 23.03.2014 | CNTY (2B) – Lâm nghiệp (3B) | – Xanh da trời |
| 10 | 07h30 ngày 27.03.2014 | BK1: Nhất A – Nhì B | |
| 11 | 14h00 ngày 27.03.2014 | BK2: Nhì A – Nhất B | |
| 12 | 07h30 ngày 30.03.2014 | Tranh hạng 3 | |
| 13 | 15h00 ngày 30.03.2014 | Chung kết |
Bóng đá nữ
| Mã trận | Thời gian | Cặp đấu | Màu áo |
| 01 | 09h15 ngày 15.03.2014 | Nông Học (1A) – TNĐ&MTNN(2A) | Đỏ – |
| 02 | 15h15 ngày 15.03.2014 | Thủy Sản (3A) – Lâm Nghiệp (4A) | Đỏ – Xanh da trời |
| 03 | 09h00 ngày 16.03.2014 | CKCN(1B) – KN&PTNT(2B) | – Xanh đen |
| 04 | 09h00 ngày 18.03.2014 | Nông Học (1A) – Thủy Sản (3A) | – Đỏ |
| 05 | 15h30 ngày 18.03.2014 | TNĐ&MTNN(2A) – Lâm Nghiệp (4A) | – Xanh da trời |
| 06 | 09h00 ngày 19.03.2014 | CKCN(1B) – CNTY(3B) | |
| 07 | 09h00 ngày 22.03.2014 | Nông Học (1A) – Lâm Nghiệp (4A) | – Xanh da trời |
| 08 | 15h15 ngày 22.03.2014 | TNĐ&MTNN(2A) – Thủy Sản (3A) | – Đỏ |
| 09 | 09h00 ngày 23.03.2014 | KN&PTNT(2B) – CNTY(3B) | Xanh đen- |
| 10 | 09h00 ngày 27.03.2014 | BK1: Nhất A – Nhì B | |
| 11 | 15h15 ngày 27.03.2014 | BK2: Nhì A – Nhất B | |
| 12 | 09h00 ngày 30.03.2014 | Tranh hạng 3 | |
| 13 | 14h00 ngày 30.03.2014 | Chung kết |
BAN TỔ CHỨC
Theo:
Bóng đá nam
| Mã trận | Thời gian | Cặp đấu | Màu áo |
| 01 | 08h00 ngày 15.03.2014 | KN&PTNT (1A) – Thủy Sản (2A) | Xanh đen – Vàng cam |
| 02 | 14h00 ngày 15.03.2014 | CKCN (1B) – CNTY (2B) | |
| 03 | 07h30 ngày 16.03.2014 | Nông Học (3A) – TNĐ&MTNN(4A) | Đỏ – |
| 04 | 07h30 ngày 18.03.2014 | KN&PTNT (1A) – Nông Học (3A) | Xanh đen – |
| 05 | 14h00 ngày 18.03.2014 | Thủy Sản (2A) – TNĐ&MTNN(4A) | Vàng cam – |
| 06 | 07h30 ngày 19.03.2014 | CKCN (1B) – Lâm nghiệp (3B) | – Xanh da trời |
| 07 | 07h30 ngày 22.03.2014 | KN&PTNT (1A) – TNĐ&MTNN(4A) | Xanh đen |
| 08 | 14h00 ngày 22.03.2014 | Thủy Sản (2A) – Nông Học (3A) | Vàng cam – |
| 09 | 07h30 ngày 23.03.2014 | CNTY (2B) – Lâm nghiệp (3B) | – Xanh da trời |
| 10 | 07h30 ngày 27.03.2014 | BK1: Nhất A – Nhì B | |
| 11 | 14h00 ngày 27.03.2014 | BK2: Nhì A – Nhất B | |
| 12 | 07h30 ngày 30.03.2014 | Tranh hạng 3 | |
| 13 | 15h00 ngày 30.03.2014 | Chung kết |
Bóng đá nữ
| Mã trận | Thời gian | Cặp đấu | Màu áo |
| 01 | 09h15 ngày 15.03.2014 | Nông Học (1A) – TNĐ&MTNN(2A) | Đỏ – |
| 02 | 15h15 ngày 15.03.2014 | Thủy Sản (3A) – Lâm Nghiệp (4A) | Đỏ – Xanh da trời |
| 03 | 09h00 ngày 16.03.2014 | CKCN(1B) – KN&PTNT(2B) | – Xanh đen |
| 04 | 09h00 ngày 18.03.2014 | Nông Học (1A) – Thủy Sản (3A) | – Đỏ |
| 05 | 15h30 ngày 18.03.2014 | TNĐ&MTNN(2A) – Lâm Nghiệp (4A) | – Xanh da trời |
| 06 | 09h00 ngày 19.03.2014 | CKCN(1B) – CNTY(3B) | |
| 07 | 09h00 ngày 22.03.2014 | Nông Học (1A) – Lâm Nghiệp (4A) | – Xanh da trời |
| 08 | 15h15 ngày 22.03.2014 | TNĐ&MTNN(2A) – Thủy Sản (3A) | – Đỏ |
| 09 | 09h00 ngày 23.03.2014 | KN&PTNT(2B) – CNTY(3B) | Xanh đen- |
| 10 | 09h00 ngày 27.03.2014 | BK1: Nhất A – Nhì B | |
| 11 | 15h15 ngày 27.03.2014 | BK2: Nhì A – Nhất B | |
| 12 | 09h00 ngày 30.03.2014 | Tranh hạng 3 | |
| 13 | 14h00 ngày 30.03.2014 | Chung kết |
BAN TỔ CHỨC












