01:13 ICT Thứ bảy, 25/11/2017
Chào mừng bạn đã đến với website Khoa Cơ khí Công nghệ - trường Đại học Nông Lâm
Tuyển sinh 2017

QUẢN LÝ SINH VIÊN

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cậpĐang truy cập : 35


Hôm nayHôm nay : 76

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 29855

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1265110

THÔNG TIN QUẢN LÝ

Hệ thống tra cứu văn bản
Hội đồng chức danh giáo sư
Đào tạo đại học
Thông tin nội bộ
 
Tạp chí DHH
Quản lý khoa học ĐHH
Cục đào tạo với nước ngoài
Email@huaf.edu.vn

Trang nhất » Tin Tức » Đào tạo

 

Thời khóa biểu KH II_Năm học 2014-2015

Chủ nhật - 01/02/2015 05:36
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2014 - 2015
KHOA CƠ KHÍ - CÔNG NGHỆ
Áp dụng từ ngày 19.01.205 đến hết ngày 30.05.2015
ĐƠN VỊ QUẢN LÝ: TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM
 
STT Mã học phần Tên lớp học phần Nhóm Giảng viên Ngày
bắt đầu
Thứ Tiết học Phòng
1 CKCN19303 Vi sinh thực phẩm 02 Nguyễn Hiền Trang 19.01.2015 2 12−−−−−−−− C10
2 CKCN21103 Công nghệ chế biến đường mía - bánh kẹo 01 Nguyễn Văn Toản 19.01.2015 2 12−−−−−−−− C6
3 CKCN21502 Công nghệ chế biến sản phẩm thủy sản 03 Lê Thanh Long 19.01.2015 2 12−−−−−−−− B2
4 CKCN22503 Điện tử và kỹ thuật số 01 La Quốc Khánh 19.01.2015 2 12−−−−−−−− A9
5 CNCB2042 Hệ thống chất lượng HACCP, ISO 01 Nguyễn Thỵ Đan Huyền 19.01.2015 2 12−−−−−−−− B1
6 CKCT2082 Vẽ kỹ thuật 1 01 Nguyễn Thanh Cường 19.01.2015 2 12−−−−−−−− T3
7 CNCB2142 Bảo quản chế biến nông sản 01 Trần Bảo Khánh 19.01.2015 2 12−−−−−−−− C9
8 CKCN19303 Vi sinh thực phẩm 01 Nguyễn Hiền Trang 19.01.2015 2 −−34−−−−−− D1
9 CKCN21502 Công nghệ chế biến sản phẩm thủy sản 04 Lê Thanh Long 19.01.2015 2 −−34−−−−−− C6
10 CKCN25704 Nguyên lý chi tiết máy 01 Nguyễn Thanh Long 19.01.2015 2 −−34−−−−−− A9
11 CKCN26003 Ôtô máy kéo và năng lượng mới 01 Võ Công Anh 19.01.2015 2 −−34−−−−−− B2
12 CNCB3262 Công nghệ sấy nông sản thực phẩm 01 Hồ Sỹ Vương 19.01.2015 2 −−34−−−−−− B1
13 CKCN20302 Bảo quản nông sản, thực phẩm 01 Trần Bảo Khánh 19.01.2015 2 −−−−56−−−− B2
14 CKCN20902 Cơ sở kỹ thuật thực phẩm 02 Trần Ngọc Khiêm 19.01.2015 2 −−−−56−−−− B11
15 CKCN23402 Hóa học thực phẩm 01 Nguyễn Cao Cường 19.01.2015 2 −−−−56−−−− B5
16 CKCN24502 Kỹ thuật an toàn và môi trường 01 Phan Tôn Thanh Tâm 19.01.2015 2 −−−−56−−−− C4
17 CKCN27004 Sức bền vật liệu 01 Phạm Xuân Phương 19.01.2015 2 −−−−56−−−− A9
18 CNCB3292 Công nghệ bánh kẹo 01 Nguyễn Văn Toản 19.01.2015 2 −−−−56−−−− B1
19 CKCT3333 Sử dụng và cung cấp điện 01 Khương Anh Sơn 19.01.2015 2 −−−−56−−−− B4
20 CKCN20703 Cơ học kết cấu 01 Phạm Việt Hùng 19.01.2015 2 −−−−−−78−− A8
21 CKCN20902 Cơ sở kỹ thuật thực phẩm 01 Trần Ngọc Khiêm 19.01.2015 2 −−−−−−78−− C6
22 CKCN21902 Công nghệ đồ uống 03 Đỗ Thị Bích Thủy 19.01.2015 2 −−−−−−78−− B2
23 CKCN26302 Quá trình và thiết bị chuyển khối trong CNTP 01 Nguyễn Văn Huế 19.01.2015 2 −−−−−−78−− B11
24 CKCT3282 Máy xây dựng 01 Đỗ Minh Cường 19.01.2015 2 −−−−−−78−− B4
25 CKCN21103 Công nghệ chế biến đường mía - bánh kẹo 01 Nguyễn Văn Toản 19.01.2015 3 12−−−−−−−− C6
26 CKCN25704 Nguyên lý chi tiết máy 01 Nguyễn Thanh Long 19.01.2015 3 12−−−−−−−− A9
27 CKCN21902 Công nghệ đồ uống 04 Đỗ Thị Bích Thủy 19.01.2015 3 −−34−−−−−− C6
28 CKCN23402 Hóa học thực phẩm 02 Nguyễn Cao Cường 19.01.2015 3 −−34−−−−−− C10
29 CKCN26003 Ôtô máy kéo và năng lượng mới 01 Võ Công Anh 19.01.2015 3 −−34−−−−−− D4
30 CKCN27004 Sức bền vật liệu 01 Phạm Xuân Phương 19.01.2015 3 −−34−−−−−− A9
31 CNCB3312 Công nghệ chế biến cây công nghiệp 01 Nguyễn Quốc Sinh 19.01.2015 3 −−34−−−−−− B1
32 CKCT2072 Hình họa 01 Hồ Nhật Phong 19.01.2015 3 −−34−−−−−− T3
33 CKCN21502 Công nghệ chế biến sản phẩm thủy sản 01 Lê Thanh Long 19.01.2015 3 −−−−56−−−− C6
34 CKCN22002 Công nghệ enzyme 02 Nguyễn Đức Chung 19.01.2015 3 −−−−56−−−− B11
35 CKCN24502 Kỹ thuật an toàn và môi trường 05 Nguyễn Thị Diễm Hương 19.01.2015 3 −−−−56−−−− B2
36 CKCN26903 Sử dụng và cung cấp điện 01 Khương Anh Sơn 19.01.2015 3 −−−−56−−−− B4
37 CNCB3332 Công nghệ chế biến lương thực 01 Trần Ngọc Khiêm 19.01.2015 3 −−−−56−−−− B1
38 CKCT3582 Đồ án bê tông cốt thép 01 Ngô Quý Tuấn 19.01.2015 3 −−−−56−−−− T3
39 CKCN19303 Vi sinh thực phẩm 03 Nguyễn Hiền Trang 19.01.2015 3 −−−−−−78−− B2
40 CKCN21902 Công nghệ đồ uống 01 Đỗ Thị Bích Thủy 19.01.2015 3 −−−−−−78−− B11
41 CKCN24502 Kỹ thuật an toàn và môi trường 04 Nguyễn Thị Diễm Hương 19.01.2015 3 −−−−−−78−− B8
42 CKCN20403 Các thiết bị cơ bản trong chế biến thực phẩm 01 Đinh Hương Long 19.01.2015 4 12−−−−−−−− A8
43 CKCN23502 Hóa sinh thực phẩm 03 Đỗ Thị Bích Thủy 19.01.2015 4 12−−−−−−−− C5
44 CKCN29102 Vật lý học thực phẩm 03 Phạm Trần Thùy Hương 19.01.2015 4 12−−−−−−−− C6
45 CNCB3342 Công nghệ chế biến rau quả 01 Nguyễn Thị Diễm Hương 19.01.2015 4 12−−−−−−−− B1
46 CKCN19303 Vi sinh thực phẩm 02 Nguyễn Hiền Trang 19.01.2015 4 −−34−−−−−− C5
47 CKCN21202 Công nghệ chế biến lương thực 01 Trần Ngọc Khiêm 19.01.2015 4 −−34−−−−−− C6
48 CKCN22302 Công nghệ và thiết bị sấy 01 Hồ Sỹ Vương 19.01.2015 4 −−34−−−−−− A8
49 CNCB3352 Công nghệ chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 01 Nguyễn Thị Thủy Tiên 19.01.2015 4 −−34−−−−−− B1
50 CKCN22002 Công nghệ enzyme 01 Nguyễn Đức Chung 19.01.2015 4 −−−−56−−−− B11
51 CKCN23502 Hóa sinh thực phẩm 01 Đỗ Thị Bích Thủy 19.01.2015 4 −−−−56−−−− B7
52 CNCB2042 Hệ thống chất lượng HACCP, ISO 02 Nguyễn Thỵ Đan Huyền 19.01.2015 4 −−−−56−−−− B1
53 CKCN24502 Kỹ thuật an toàn và môi trường 02 Nguyễn Thị Diễm Hương 19.01.2015 4 −−−−−−78−− B2
54 KNPT23002 Phương pháp tiếp cận khoa học 04 Nguyễn Tiến Long 19.01.2015 2 −−−−−−78−− A9
55 CKCN26302 Quá trình và thiết bị chuyển khối trong CNTP 02 Nguyễn Văn Huế 19.01.2015 4 −−−−−−78−− C5
56 CNCB3312 Công nghệ chế biến cây công nghiệp 02 Nguyễn Quốc Sinh 19.01.2015 4 −−−−−−78−− B1
57 CKCN20403 Các thiết bị cơ bản trong chế biến thực phẩm 01 Đinh Hương Long 19.01.2015 5 12−−−−−−−− A8
58 CKCN21302 Công nghệ chế biến nông sản 01 Nguyễn Thị Diễm Hương 19.01.2015 5 12−−−−−−−− C6
59 CKCN26602 Quá trình và thiết bị truyền nhiệt trong CNTP 02 Nguyễn Văn Toản 19.01.2015 5 12−−−−−−−− B5
60 CKCN21202 Công nghệ chế biến lương thực 02 Trần Ngọc Khiêm 19.01.2015 5 −−34−−−−−− C6
61 CKCN25302 Máy nông nghiệp 01 Phan Tôn Thanh Tâm 19.01.2015 5 −−34−−−−−− A8
62 CKCN26102 Phân tích thực phẩm 02 Trần Thanh Quỳnh Anh 19.01.2015 5 −−34−−−−−− C5
63 CNCB3262 Công nghệ sấy nông sản thực phẩm 02 Hồ Sỹ Vương 19.01.2015 5 −−34−−−−−− B1
64 CKCN23502 Hóa sinh thực phẩm 02 Đỗ Thị Bích Thủy 19.01.2015 5 −−−−56−−−− C10
65 CKCN26503 Quá trình và thiết bị sinh học trong CNTP 02 Nguyễn Thị Vân Anh 19.01.2015 5 −−−−56−−−− B11
66 CNCB3352 Công nghệ chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 02 Nguyễn Thị Thủy Tiên 19.01.2015 5 −−−−56−−−− B1
68 CKCN24502 Kỹ thuật an toàn và môi trường 03 Nguyễn Thị Diễm Hương 19.01.2015 5 −−−−−−78−− B2
69 CKCN26102 Phân tích thực phẩm 01 Trần Thanh Quỳnh Anh 19.01.2015 5 −−−−−−78−− G1
70 CKCN29102 Vật lý học thực phẩm 02 Phạm Trần Thùy Hương 19.01.2015 5 −−−−−−78−− B11
71 CKCN22202 Công nghệ sấy nông sản thực phẩm 01 Hồ Sỹ Vương 19.01.2015 6 12−−−−−−−− C6
72 CKCN26503 Quá trình và thiết bị sinh học trong CNTP 02 Nguyễn Thị Vân Anh 19.01.2015 6 12−−−−−−−− B11
73 CKCT2042 Cơ học kết cấu 01 Phạm Việt Hùng 19.01.2015 6 12−−−−−−−− T4
74 CKCN19303 Vi sinh thực phẩm 03 Nguyễn Hiền Trang 19.01.2015 6 −−34−−−−−− B2
75 CKCN22202 Công nghệ sấy nông sản thực phẩm 02 Hồ Sỹ Vương 19.01.2015 6 −−34−−−−−− C6
76 CKCT2092 Vẽ kỹ thuật 2 01 Hồ Nhật Phong 19.01.2015 6 −−34−−−−−− T4
77 CKCN20703 Cơ học kết cấu 01 Phạm Việt Hùng 19.01.2015 6 −−−−56−−−− A8
78 CKCN23502 Hóa sinh thực phẩm 05 Đỗ Thị Bích Thủy 19.01.2015 6 −−−−56−−−− B2
79 CKCN26503 Quá trình và thiết bị sinh học trong CNTP 01 Nguyễn Thị Vân Anh 19.01.2015 6 −−−−56−−−− C6
80 CKCN22902 Động cơ đốt trong 01 Trần Đức Hạnh 19.01.2015 6 −−−−−−78−− A8
81 CKCN26102 Phân tích thực phẩm 03 Trần Thanh Quỳnh Anh 19.01.2015 6 −−−−−−78−− B2
82 CNCB3292 Công nghệ bánh kẹo 02 Nguyễn Văn Toản 19.01.2015 6 −−−−−−78−− B1
83 CKCN21302 Công nghệ chế biến nông sản 02 Nguyễn Thị Diễm Hương 19.01.2015 7 12−−−−−−−− C6
84 CKCN25402 Máy thủy lực 01 Đinh Vương Hùng 19.01.2015 7 12−−−−−−−− B9
85 CKCN29102 Vật lý học thực phẩm 04 Phạm Trần Thùy Hương 19.01.2015 7 12−−−−−−−− B2
86 CNCB3332 Công nghệ chế biến lương thực 02 Trần Ngọc Khiêm 19.01.2015 7 12−−−−−−−− B1
87 CKCT2112 Vật liệu xây dựng và bê tông cốt thép 01 Vệ Quốc Linh 19.01.2015 7 12−−−−−−−− T3
88 CNCB3342 Công nghệ chế biến rau quả 02 Nguyễn Thị Diễm Hương 19.01.2015 7 −−34−−−−−− B1
89 NHOC25402 Sinh vật hại nông sản thực phẩm 01 Trần Thanh Quỳnh Anh 19.01.2015 7 −−34−−−−−− B2
90 CKCN19303 Vi sinh thực phẩm 01 Nguyễn Hiền Trang 19.01.2015 7 −−−−56−−−− B5
91 CKCN21502 Công nghệ chế biến sản phẩm thủy sản 02 Lê Thanh Long 19.01.2015 7 −−−−56−−−− B1
92 CKCN22503 Điện tử và kỹ thuật số 01 La Quốc Khánh 19.01.2015 7 −−−−56−−−− C4
93 CKCN23502 Hóa sinh thực phẩm 06 Đỗ Thị Bích Thủy 19.01.2015 7 −−−−56−−−− D9
94 CKCN26503 Quá trình và thiết bị sinh học trong CNTP 01 Nguyễn Thị Vân Anh 19.01.2015 7 −−−−56−−−− C6
95 CKCN26903 Sử dụng và cung cấp điện 01 Khương Anh Sơn 19.01.2015 7 −−−−56−−−− A8
96 CKCN21902 Công nghệ đồ uống 02 Đỗ Thị Bích Thủy 19.01.2015 7 −−−−−−78−− B1
97 CKCN23102 Dung sai kỹ thuật đo lường 01 Nguyễn Thị Ngọc 19.01.2015 7 −−−−−−78−− C4
98 CKCN26602 Quá trình và thiết bị truyền nhiệt trong CNTP 01 Nguyễn Văn Toản 19.01.2015 7 −−−−−−78−− B5
99 CKCN29102 Vật lý học thực phẩm 01 Phạm Trần Thùy Hương 19.01.2015 7 −−−−−−78−− C6
100 CKCT3333 Sử dụng và cung cấp điện 01 Khương Anh Sơn 19.01.2015 7 −−−−−−78−− A8
Thừa Thiên Huế, ngày 16 tháng 01 năm 2015
TL. HIỆU TRƯỞNG
TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
TS. LÊ VĂN PHƯỚC

Tác giả bài viết: PVH

Nguồn tin: Khoa CKCN

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 
Việc Làm 2017

ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC

Thacsi-cntp
Thacsi-ck
Thạc sĩ xây dựng

ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC

Tuyển sinh đại học ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Tuyển sinh sau thu hoạch 2015
Tuyển sinh cơ khí 2015
Tuyển sinh cơ điện tử 2015
Tuyển sinh thực phẩm 2015

LIÊN KẾT NGOÀI

Cựu sinh viên full
Bộ Giáo dục và Đào tạo
Đại học huế
Trường Đại học Nông Lâm Huế
Diễn đàn
Công báo Thừa Thiên Huế

ẢNH HOẠT ĐỘNG