12:29 EST Thứ bảy, 18/11/2017
Chào mừng bạn đã đến với website Khoa Cơ khí Công nghệ - trường Đại học Nông Lâm
Tuyển sinh 2017

QUẢN LÝ SINH VIÊN

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cậpĐang truy cập : 34

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 33


Hôm nayHôm nay : 985

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 23548

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1258803

THÔNG TIN QUẢN LÝ

Hệ thống tra cứu văn bản
Hội đồng chức danh giáo sư
Đào tạo đại học
Thông tin nội bộ
 
Tạp chí DHH
Quản lý khoa học ĐHH
Cục đào tạo với nước ngoài
Email@huaf.edu.vn

Trang nhất » Tin Tức » Đào tạo

 

Danh sách thí sinh trúng tuyển và Điểm chuẩn nguyện vọng bổ sung Đợt 1

Thứ năm - 10/09/2015 07:35
Danh sách thí sinh trúng tuyển và Điểm chuẩn nguyện vọng bổ sung Đợt 1

Danh sách thí sinh trúng tuyển và Điểm chuẩn nguyện vọng bổ sung Đợt 1

Đại học Huế vừa công bố Danh sách thí sinh trúng tuyển và điểm trúng tuyển nguyện vọng bổ sung đợt 1 tuyển sinh vào đại học, cao đẳng hệ chính quy của Đại học Huế năm 2015.
 Sau đây là Danh sách thí sinh trúng tuyển và điểm chuẩn tuyển sinh nguyện vọng bổ sung Đợt 1 các ngành thuộc Khoa Cơ khí - Công nghệ:
1. Điểm chuẩn (trích QĐ của ĐHH):








2. Danh sách thí sinh trúng tuyến nguyện vọng bổ sung đợt 1:
(Ngày nhập học NVBS đợt 1 là ngày 17.9.2015)

Ngành Công thôn (Hệ Đại học):

STT Họ tên Ngày sinh Giới tính CMND Tỉnh KV ĐT Số BD Điểm xét tuyển
1 NGUYỄN HUY HOÀNG 20-07-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU007510 21.25
2 LÊ QUANG THỌ 31-08-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU022173 20.5
3 LÝ THỊ KIỀU TRINH 27-06-97 Nữ 2.06E+08 Quảng Nam 2NT   DND026563 19.75
4 NGUYỄN QUỐC HUY 03-02-96 Nam 1.97E+08 Quảng Trị 2NT   DHU008422 19.5
5 TRẦN QUANG VINH 10-10-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU027060 19.25
6 TRẦN THỊ MỸ LINH 12-05-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU011568 19.25
7 TRẦN THỊ THẢO 26-08-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU021481 19
8 HOÀNG LÊ QUỲNH 15-09-97 Nữ 2.13E+08 Quảng Ngãi 2   DQN018548 19
9 PHẠM HOÀNG THI 18-09-97 Nam 1.97E+08 Quảng Trị 2   DHU021889 19
10 NGUYỄN THỊ THÙY TÂM 16-10-97 Nữ 2.06E+08 Quảng Nam 2NT   DND020610 18.75
11 ĐẶNG THỊ KIM THẮM 02-02-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 1   DHU021551 18.25
12 HỒ THỊ KIM THOA 18-05-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU022191 18.25
13 KPĂ H' ĐUÔNH 08-07-95 Nữ 2.31E+08 Gia Lai 1 1 NLS002509 18
14 VĂN THỊ THANH NHÀNG 17-04-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU015132 17.75
15 NGUYỄN VĂN TẤN 15-05-96 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU020444 17.5
16 NGUYỄN ĐĂNG KHANH 25-06-97 Nam 1.97E+08 Quảng Trị 2   DHU009641 17.5
17 TRẦN VĂN NGUYÊN 10-08-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU014854 17.5
18 NGUYỄN BẢO NGỌC 02-12-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU014484 17.25
19 NGUYỄN MINH HIẾU 12-01-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU006751 17
20 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 03-07-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU016293 17
21 NGUYỄN ĐĂNG SƠN 01-08-96 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU019596 16.75
22 NGUYỄN HOÀNG MẠNH 01-12-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU012819 16.75
23 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 28-03-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU008781 16.75
24 NGUYỄN XUÂN ĐỨC 18-08-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU004343 16.75
25 NGUYỄN HỒNG SƠN 16-07-96 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 1   DHU019608 16.75
26 NGUYỄN KỲ VŨ 23-04-96 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 1   DHU027156 16.75
27 ĐOÀN THỊ MỸ TRINH 31-10-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU024860 16.5
28 PHAN THỊ THANH THANH 13-08-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU020672 16.25
29 VÕ VĂN NHÂN 27-05-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU015307 16
30 TRẦN QUANG MẪN 14-06-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU012873 16
31 TRẦN VĂN TÀI 20-03-96 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU020061 16
32 CAO THỊ THU HẰNG 08-07-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU005695 16
33 DƯƠNG QUANG LINH 19-10-96 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU010886 16

Ngành Công nghệ sau thu hoạch:
STT Họ tên Ngày sinh Giới tính CMND Tỉnh KV ĐT Số BD Điểm xét tuyển
1 ĐỖ VIỆT DŨNG 05-02-97 Nam 1.95E+08 Quảng Bình 2NT   DHU002961 25.5
2 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO NGUYÊN 06-07-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU014788 25
3 NGUYỄN VĂN ĐẠT 06-08-97 Nam 2.13E+08 Quảng Ngãi 1   DQN004117 25
4 NGUYỄN THỊ KIM CHI 16-03-96 Nữ 2.06E+08 Đăk Nông 1   DND001781 24.75
5 PHẠM THỊ PHƯƠNG DUNG 29-12-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 1   DHU002907 24.75
6 NGUYỄN VĨNH BIỂN 02-03-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU001411 24.75
7 HOÀNG TRỌNG VINH 02-02-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU027016 23.75
8 NGUYỄN THỊ LỤA 07-08-96 Nữ 2.06E+08 Đăk Nông 1   DND012587 23.75
9 NGUYỄN THỊ THÙY NHUNG 13-10-96 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU016365 23.75
10 PHAN ĐỨC 30-08-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU004346 23.75
11 HUỲNH VĂN THOẠI 10-03-96 Nam 2.13E+08 Quảng Ngãi 2NT   DQN021971 23.75
12 LÊ THỊ THU TRANG 27-02-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU024184 23.75
13 NGUYỄN NGỌC HƯNG 08-11-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU009035 23.5
14 NGUYỄN VĂN CHUNG 03-05-97 Nam 1.97E+08 Quảng Trị 2NT   DHU002129 23.5
15 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG 15-05-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 1   DHU017992 23.25
16 TRẦN THỊ VINH 29-03-97 Nữ 2.06E+08 Quảng Nam 2NT   DND029572 23.25
17 HOÀNG PHAN NGỌC TƯỜNG 16-10-96 Nam 1.97E+08 Quảng Trị 2   DHU026326 23.25
18 TRẦN THANH THẢN 22-10-96 Nam 1.97E+08 Quảng Trị 2NT   DHU020534 23.25
19 PHAN HỮU HINH 09-02-96 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU006927 23
20 HỒ XUÂN HIẾU 03-08-96 Nam 2.02E+08 Đà Nẵng 2   DND007205 23
21 PHAN VĂN DUẨN 01-07-96 Nam 2.02E+08 Đà Nẵng 2 6 DND002888 23
22 HỒ THỊ VÂN 20-10-96 Nữ 1.97E+08 Quảng Trị 2NT   DHU026681 23
23 LÊ NHẬT BÌNH 29-01-97 Nam 1.92E+08 Kon Tum 1   NLS000699 23
24 ĐỖ VĂN THỌ 12-09-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU022164 22.75
25 TRƯƠNG DIÊN THÀNH HỮU 02-08-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU009549 22.5
26 LƯU VĂN CUNG 17-05-97 Nam 1.87E+08 Nghệ An 2NT   TDV003630 22.5
27 TRẦN THỊ HOA 20-11-97 Nữ 2.13E+08 Quảng Ngãi 2NT   DQN007298 22.5
28 ĐỖ HỮU TOÀN 08-06-97 Nam 1.97E+08 Quảng Trị 2NT   DHU023857 22.25
29 TRẦN NHẬT QUANG 29-04-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU018412 22.25
30 LÊ QUẢNG TRUNG 12-05-97 Nam 2.02E+08 Đà Nẵng 3   DND027040 22.25
31 PHẠM TRƯỜNG SƠN 13-10-97 Nam 1.97E+08 Quảng Trị 2   DHU019682 22.25
32 NGUYỄN THỊ LÀI 11-03-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU010168 22.25
33 LÊ TRỌNG TÀI 14-06-97 Nam 1.95E+08 Quảng Bình 2   DHU019992 22.25
34 HỒ VĂN QUỐC LONG 14-09-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU011862 22
35 NGUYỄN NỮ HỒNG NHUNG 16-11-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 1   DHU016279 22
36 HỒ VĂN HIỀN 04-12-96 Nam 2.02E+08 Đà Nẵng 2   DND006704 22
37 NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH 15-05-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU024953 22

Ngành Công thôn (Hệ Cao đẳng):
STT Họ tên Ngày sinh Giới tính CMND Tỉnh KV ĐT Số BD Điểm xét tuyển
1 VĂN THỊ THANH PHƯƠNG 08-12-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU018115 16.5
2 HỒ NGUYỄN ANH QUỐC 30-11-97 Nam 2.02E+08 Đà Nẵng 3   DND018840 15.25
3 HOÀNG VIẾT CHÍNH 26-11-97 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 1   DHU002073 13.75
4 CHÂU VIẾT THUẬN 07-11-95 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2   DHU022482 13
5 LÊ THỊ MỸ HIỀN 23-10-97 Nữ 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 1   DHU006281 12.5
6 VÕ VĂN BÌNH 11-03-96 Nam 1.92E+08 Thừa Thiên -Huế 2NT   DHU001584 12.5

Tác giả bài viết: PVH

Nguồn tin: Trường Đại học Nông Lâm Huế

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 
Việc Làm 2017

ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC

Thacsi-cntp
Thacsi-ck
Thạc sĩ xây dựng

ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC

Tuyển sinh đại học ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Tuyển sinh sau thu hoạch 2015
Tuyển sinh cơ khí 2015
Tuyển sinh cơ điện tử 2015
Tuyển sinh thực phẩm 2015

LIÊN KẾT NGOÀI

Cựu sinh viên full
Bộ Giáo dục và Đào tạo
Đại học huế
Trường Đại học Nông Lâm Huế
Diễn đàn
Công báo Thừa Thiên Huế

ẢNH HOẠT ĐỘNG